Kho từ › communication-language › pronunciation

pronunciation /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/

B1 n 📁 communication-language
phát âm
Clear pronunciation aids understanding.
→ Phát âm rõ ràng hỗ trợ hiểu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...