Kho từ › communication-language › apologize

apologize /əˈpɒlədʒaɪz/

B1 v 📁 communication-language
xin lỗi
He apologized for being late.
→ Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...