Kho từ › communication-language › greet

greet /ɡriːt/

B1 v 📁 communication-language
chào hỏi
They greeted us warmly.
→ Họ chào hỏi chúng tôi nồng nhiệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...