Kho từ › communication-language › greet

greet

B1 v 📁 communication-language
chào hỏi
UK /ɡriːt/ · US /ɡriːt/
To say hello to someone.
They greeted us warmly.
→ Họ chào hỏi chúng tôi nồng nhiệt.
I always greet my friends with a smile.→ Tôi luôn chào hỏi bạn bè bằng một nụ cười.
Đồng nghĩa
salutewelcome
Collocations
greet someonegreet with a smile
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự thân thiện trong bài nói.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...