Kho từ › communication-language › gesture

gesture

B1 n 📁 communication-language
cử chỉ
UK /ˈdʒestʃər/ · US /ˈdʒestʃər/
A movement of the body that expresses a feeling or idea.
Hand gestures vary across cultures.
→ Cử chỉ tay khác nhau giữa các nền văn hóa.
He made a gesture to show his appreciation.→ Anh ấy đã thực hiện một cử chỉ để thể hiện sự trân trọng.
Đồng nghĩa
motionsign
Collocations
make a gesturegesture of goodwill
🎯 IELTS: Sử dụng 'gesture' để mô tả hành động trong bài nói.
Có thể thay thế lời nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...