gesture
Nghĩa
Định nghĩa · A movement of the body that expresses a feeling or idea.
“Hand gestures vary across cultures.”Cử chỉ tay khác nhau giữa các nền văn hóa.
“He made a gesture to show his appreciation.”Anh ấy đã thực hiện một cử chỉ để thể hiện sự trân trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'gesture' để mô tả hành động trong bài nói.
Ghi chú · Có thể thay thế lời nói.