Từ vựng B1

Chủ đề communication-language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gesture

/ˈdʒestʃər/ B1

Nghĩa

cử chỉ n

Định nghĩa · A movement of the body that expresses a feeling or idea.

“Hand gestures vary across cultures.”Cử chỉ tay khác nhau giữa các nền văn hóa.

“He made a gesture to show his appreciation.”Anh ấy đã thực hiện một cử chỉ để thể hiện sự trân trọng.

Đồng nghĩa motionsign

Mẹo IELTS · Sử dụng 'gesture' để mô tả hành động trong bài nói.

Ghi chú · Có thể thay thế lời nói.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...