Kho từ › communication-language › gesture

gesture /ˈdʒestʃər/

B1 n 📁 communication-language
cử chỉ
Hand gestures vary across cultures.
→ Cử chỉ tay khác nhau giữa các nền văn hóa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...