due
Nghĩa
Định nghĩa · expected or scheduled to happen.
“The homework is due tomorrow.”Bài tập về nhà đến hạn vào ngày mai.
“The project is due next week.”Dự án sẽ đến hạn vào tuần tới.
Mẹo IELTS · Dùng 'due' để nói về thời hạn trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ thời gian hoàn thành.