Kho từ › due

due

A1 tính từ
đến hạn
UK /duː/ · US /duː/
expected or scheduled to happen.
The homework is due tomorrow.
→ Bài tập về nhà đến hạn vào ngày mai.
The project is due next week.→ Dự án sẽ đến hạn vào tuần tới.
Đồng nghĩa
expectedoverdue
Collocations
due datedue paymentdue process
🎯 IELTS: Dùng 'due' để nói về thời hạn trong IELTS.
Thường dùng để chỉ thời gian hoàn thành.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...