Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

due

/duː/ A1

Nghĩa

đến hạn tính từ

Định nghĩa · expected or scheduled to happen.

“The homework is due tomorrow.”Bài tập về nhà đến hạn vào ngày mai.

“The project is due next week.”Dự án sẽ đến hạn vào tuần tới.

Đồng nghĩa expectedoverdue

Mẹo IELTS · Dùng 'due' để nói về thời hạn trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ thời gian hoàn thành.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...