Kho từ › communication-language › eye contact

eye contact /aɪ ˈkɒntækt/

B1 n 📁 communication-language
giao tiếp bằng mắt
Eye contact shows interest.
→ Giao tiếp bằng mắt thể hiện sự quan tâm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...