Từ vựng B1

Chủ đề communication-language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eye contact

/aɪ ˈkɒntækt/ B1

Nghĩa

giao tiếp bằng mắt n

Định nghĩa · Looking directly into someone's eyes during conversation.

“Eye contact shows interest.”Giao tiếp bằng mắt thể hiện sự quan tâm.

“Eye contact shows confidence and interest.”Giao tiếp bằng mắt thể hiện sự tự tin và quan tâm.

Đồng nghĩa gazestare
Cấu tạoKết hợp từ 'eye' và 'contact'.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về kỹ năng giao tiếp.

Ghi chú · Giao tiếp bằng mắt rất quan trọng trong giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...