Kho từ › communication-language › eye contact

eye contact

B1 n 📁 communication-language
giao tiếp bằng mắt
UK /aɪ ˈkɒntækt/ · US /aɪ ˈkɒntækt/
Looking directly into someone's eyes during conversation.
Eye contact shows interest.
→ Giao tiếp bằng mắt thể hiện sự quan tâm.
Eye contact shows confidence and interest.→ Giao tiếp bằng mắt thể hiện sự tự tin và quan tâm.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'eye' và 'contact'.
Đồng nghĩa
gazestare
Collocations
maintain eye contactavoid eye contact
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về kỹ năng giao tiếp.
Giao tiếp bằng mắt rất quan trọng trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...