Kho từ › communication-language › mumble

mumble

B1 v 📁 communication-language
lẩm bẩm
UK /ˈmʌmbl/ · US /ˈmʌmbl/
To speak quietly and unclearly.
He mumbled an apology.
→ Anh ấy lẩm bẩm xin lỗi.
He tends to mumble when he is nervous.→ Anh ấy thường lẩm bẩm khi cảm thấy lo lắng.
Đồng nghĩa
mutterwhisper
Collocations
mumble to oneselfmumble words
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả cách nói trong IELTS.
Có thể gây khó khăn cho người khác khi nghe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...