Kho từ › communication-language › rumor

rumor /ˈruːmər/

B1 n 📁 communication-language
tin đồn
A rumor spread quickly.
→ Một tin đồn lan truyền nhanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...