Kho từ › communication-language › rumor

rumor

B1 n 📁 communication-language
tin đồn
UK /ˈruːmər/ · US /ˈruːmər/
A piece of information that may not be true.
A rumor spread quickly.
→ Một tin đồn lan truyền nhanh.
There was a rumor that the school would close.→ Có tin đồn rằng trường sẽ đóng cửa.
Đồng nghĩa
gossiphearsay
Collocations
spread a rumorhear a rumorrumor has it
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về truyền thông trong IELTS.
Thường gặp trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...