Kho từ › planning

planning

A1 danh từ
lập kế hoạch
UK /ˈplænɪŋ/ · US /ˈplænɪŋ/
The process of making plans for something.
Planning is important.
→ Lập kế hoạch là quan trọng.
Planning is essential for success.→ Lập kế hoạch là điều cần thiết cho sự thành công.
Đồng nghĩa
organizationpreparation
Collocations
strategic planningbusiness planningevent planning
Họ từ
plan (v)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kế hoạch.
Rất quan trọng trong công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...