EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mar
mar
A1
động từ
làm hỏng
UK /mɑr/
·
US /mɑr/
To spoil or damage something.
Don't mar the painting.
→ Đừng làm hỏng bức tranh.
The rain may mar the picnic.
→ Cơn mưa có thể làm hỏng buổi dã ngoại.
Đồng nghĩa
damage
ruin
Collocations
mar the surface
mar the experience
mar the reputation
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về việc làm hỏng để minh họa ý kiến.
Làm hỏng có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...