Kho từ › mar

mar

A1 động từ
làm hỏng
UK /mɑr/ · US /mɑr/
To spoil or damage something.
Don't mar the painting.
→ Đừng làm hỏng bức tranh.
The rain may mar the picnic.→ Cơn mưa có thể làm hỏng buổi dã ngoại.
Đồng nghĩa
damageruin
Collocations
mar the surfacemar the experiencemar the reputation
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về việc làm hỏng để minh họa ý kiến.
Làm hỏng có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...