Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

done

/dʌn/ A1

Nghĩa

hoàn thành động từ

Định nghĩa · Completed or finished something.

“The work is done.”Công việc đã hoàn thành.

“The project is done and ready for review.”Dự án đã hoàn thành và sẵn sàng để xem xét.

Đồng nghĩa finishedcompleted
Trái nghĩa incomplete

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự hoàn thành trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hoàn thành.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...