Kho từ › done

done

A1 động từ
hoàn thành
UK /dʌn/ · US /dʌn/
Completed or finished something.
The work is done.
→ Công việc đã hoàn thành.
The project is done and ready for review.→ Dự án đã hoàn thành và sẵn sàng để xem xét.
Đồng nghĩa
finishedcompleted
Trái nghĩa
incomplete
Collocations
done dealwell donedone and dusted
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự hoàn thành trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh hoàn thành.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...