done
Nghĩa
Định nghĩa · Completed or finished something.
“The work is done.”Công việc đã hoàn thành.
“The project is done and ready for review.”Dự án đã hoàn thành và sẵn sàng để xem xét.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự hoàn thành trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hoàn thành.