EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› technical
technical
A1
tính từ
kỹ thuật
UK /ˈtɛknɪkəl/
·
US /ˈtɛknɪkəl/
Related to practical skills or technology.
He has technical skills.
→ Anh ấy có kỹ năng kỹ thuật.
He has a technical background in engineering.
→ Anh ấy có nền tảng kỹ thuật trong lĩnh vực kỹ thuật.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Greek 'techne'.
Đồng nghĩa
mechanical
technological
Collocations
technical skills
technical support
technical issues
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về công nghệ hoặc kỹ năng.
Kỹ thuật thường liên quan đến công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...