Kho từ › technical

technical

A1 tính từ
kỹ thuật
UK /ˈtɛknɪkəl/ · US /ˈtɛknɪkəl/
Related to practical skills or technology.
He has technical skills.
→ Anh ấy có kỹ năng kỹ thuật.
He has a technical background in engineering.→ Anh ấy có nền tảng kỹ thuật trong lĩnh vực kỹ thuật.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Greek 'techne'.
Đồng nghĩa
mechanicaltechnological
Collocations
technical skillstechnical supporttechnical issues
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về công nghệ hoặc kỹ năng.
Kỹ thuật thường liên quan đến công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...