Kho từ › pro

pro

A1 danh từ
chuyên gia
UK /proʊ/ · US /proʊ/
A professional or expert in a field.
He is a pro at playing tennis.
→ Anh ấy là một chuyên gia chơi quần vợt.
He is a pro at playing the guitar.→ Anh ấy là một chuyên gia chơi guitar.
Đồng nghĩa
expertspecialist
Collocations
pro athletepro skillspro level
🎯 IELTS: Sử dụng 'pro' để nhấn mạnh kỹ năng trong IELTS.
Thường dùng trong thể thao hoặc nghề nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...