Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pro

/proʊ/ A1

Nghĩa

chuyên gia danh từ

Định nghĩa · A professional or expert in a field.

“He is a pro at playing tennis.”Anh ấy là một chuyên gia chơi quần vợt.

“He is a pro at playing the guitar.”Anh ấy là một chuyên gia chơi guitar.

Đồng nghĩa expertspecialist

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pro' để nhấn mạnh kỹ năng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong thể thao hoặc nghề nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...