Kho từ › conference

conference

A1 danh từ
hội nghị
UK /ˈkɒnfərəns/ · US /ˈkɒnfərəns/
A formal meeting for discussion.
I am going to a conference next week.
→ Tôi sẽ tham dự một hội nghị tuần tới.
The conference will focus on climate change.→ Hội nghị sẽ tập trung vào biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
meetingseminar
Collocations
annual conferenceinternational conferencebusiness conference
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự kiện trong IELTS Speaking.
Thường liên quan đến các chủ đề chuyên môn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...