Kho từ › records

records

A1 danh từ
hồ sơ (số nhiều)
UK /ˈrɛkərdz/ · US /ˈrɛkərdz/
Documents that keep information about something.
The records are very important.
→ Các hồ sơ rất quan trọng.
The records show the company's growth over the years.→ Các hồ sơ cho thấy sự phát triển của công ty qua các năm.
Cấu tạo
Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'ghi lại'.
Đồng nghĩa
documentsfiles
Collocations
medical recordsfinancial records
🎯 IELTS: Sử dụng 'records' để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh lưu trữ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...