records
/ˈrɛkərdz/ A1
Nghĩa
hồ sơ (số nhiều)
danh từ
Định nghĩa · Documents that keep information about something.
“The records are very important.”Các hồ sơ rất quan trọng.
“The records show the company's growth over the years.”Các hồ sơ cho thấy sự phát triển của công ty qua các năm.
Cụm hay dùng
medical recordsfinancial records
Cấu tạoTừ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'ghi lại'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'records' để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lưu trữ thông tin.