Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

calendar

/ˈkælɪndər/ A1

Nghĩa

lịch danh từ

Định nghĩa · A system for organizing days and months.

“I check my calendar every day.”Tôi kiểm tra lịch của mình mỗi ngày.

“Mark the date on your calendar.”Đánh dấu ngày đó trên lịch của bạn.

Đồng nghĩa schedulealmanac

Mẹo IELTS · Nên nhắc đến lịch khi nói về thời gian.

Ghi chú · Lịch, có thể là lịch treo tường hoặc lịch để bàn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...