Kho từ › calendar

calendar

A1 danh từ
lịch
UK /ˈkælɪndər/ · US /ˈkælɪndər/
A system for organizing days and months.
I check my calendar every day.
→ Tôi kiểm tra lịch của mình mỗi ngày.
Mark the date on your calendar.→ Đánh dấu ngày đó trên lịch của bạn.
Đồng nghĩa
schedulealmanac
Collocations
wall calendarcalendar year
🎯 IELTS: Nên nhắc đến lịch khi nói về thời gian.
Lịch, có thể là lịch treo tường hoặc lịch để bàn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...