Kho từ › front

front

A1 danh từ
mặt trước
UK /frʌnt/ · US /frʌnt/
the foremost part or surface of something
The front of the house is nice.
→ Mặt trước của ngôi nhà rất đẹp.
He sat in the front row.→ Anh ấy ngồi ở hàng ghế đầu.
Đồng nghĩa
forepartanterior
Collocations
in front offront line
Họ từ
frontage (n)frontal (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'front' để mô tả vị trí trong bài viết.
Phân biệt 'in front of' (trước mặt) và 'opposite' (đối diện).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...