front
/frʌnt/ A1
Nghĩa
mặt trước
danh từ
Định nghĩa · the foremost part or surface of something
“The front of the house is nice.”Mặt trước của ngôi nhà rất đẹp.
“He sat in the front row.”Anh ấy ngồi ở hàng ghế đầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'front' để mô tả vị trí trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt 'in front of' (trước mặt) và 'opposite' (đối diện).