Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

front

/frʌnt/ A1

Nghĩa

mặt trước danh từ

Định nghĩa · the foremost part or surface of something

“The front of the house is nice.”Mặt trước của ngôi nhà rất đẹp.

“He sat in the front row.”Anh ấy ngồi ở hàng ghế đầu.

Đồng nghĩa forepartanterior
Cụm hay dùng in front offront line

Mẹo IELTS · Sử dụng 'front' để mô tả vị trí trong bài viết.

Ghi chú · Phân biệt 'in front of' (trước mặt) và 'opposite' (đối diện).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...