statement
Nghĩa
Định nghĩa · A clear expression of something in writing.
“I received a bank statement.”Tôi đã nhận được bản sao kê ngân hàng.
“The CEO issued a statement.”CEO đã đưa ra tuyên bố.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện quan điểm trong IELTS Writing.
Ghi chú · Lời tuyên bố chính thức