Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

statement

/ˈsteɪtmənt/ A1

Nghĩa

bản tuyên bố danh từ

Định nghĩa · A clear expression of something in writing.

“I received a bank statement.”Tôi đã nhận được bản sao kê ngân hàng.

“The CEO issued a statement.”CEO đã đưa ra tuyên bố.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện quan điểm trong IELTS Writing.

Ghi chú · Lời tuyên bố chính thức

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...