Kho từ › statement

statement

A1 danh từ
bản tuyên bố
UK /ˈsteɪtmənt/ · US /ˈsteɪtmənt/
A clear expression of something in writing.
I received a bank statement.
→ Tôi đã nhận được bản tuyên bố ngân hàng.
The CEO issued a statement.→ CEO đã đưa ra tuyên bố.
Đồng nghĩa
declarationannouncement
Collocations
make a statementbank statement
Họ từ
state (v)stated (adj)
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quan điểm trong IELTS Writing.
Lời tuyên bố chính thức

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...