Kho từ › update

update

A1 động từ
cập nhật
UK /ˈʌpdeɪt/ · US /ˈʌpdeɪt/
To make something current or up to date.
I need to update my software.
→ Tôi cần cập nhật phần mềm của mình.
Please update the software to the latest version.→ Vui lòng cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'up' và 'date'.
Đồng nghĩa
reviserefresh
Collocations
update informationupdate softwareregular update
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về công nghệ hoặc thông tin.
Cập nhật thường cần thiết trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...