Kho từ › aug

aug

A1 danh từ
tháng Tám
UK /ɔːɡ/ · US /ɔːɡ/
The eighth month of the year.
My birthday is in Aug.
→ Sinh nhật của tôi vào tháng Tám.
August is usually very hot.→ Tháng Tám thường rất nóng.
Đồng nghĩa
eighth month
Collocations
August holidayin AugustAugust weather
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thời tiết mùa hè.
Tháng này có nhiều kỳ nghỉ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...