Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

downloads

/ˈdaʊnloʊdz/ A1

Nghĩa

tải xuống (số nhiều) danh từ

Định nghĩa · Files that are saved from the internet.

“There are many downloads available.”Có nhiều tệp tải xuống có sẵn.

“The downloads are available on the website.”Các tệp tải xuống có sẵn trên trang web.

Đồng nghĩa filesdata

Mẹo IELTS · Nên nói về tải xuống khi thảo luận về công nghệ.

Ghi chú · Tải xuống thường liên quan đến công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...