EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› grandchild
grandchild
B1
n.
cháu (của ông bà)
UK /ˈɡræn.tʃaɪld/
·
US /ˈɡræn.tʃaɪld/
The child of your son or daughter.
They have five grandchildren.
→ Họ có năm đứa cháu.
The grandchild is adorable.
→ Đứa cháu thật đáng yêu.
Đồng nghĩa
descendant
offspring
Collocations
grandchild visit
grandchild love
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về gia đình trong IELTS.
Số nhiều: grandchildren.
Có trong các bộ
📔
50 từ vựng về chủ đề gia đình c2
A1 · Cộng đồng
📔
73. Mối quan hệ mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...