Kho từ › grandchild

grandchild

B1 n.
cháu (của ông bà)
UK /ˈɡræn.tʃaɪld/ · US /ˈɡræn.tʃaɪld/
The child of your son or daughter.
They have five grandchildren.
→ Họ có năm đứa cháu.
The grandchild is adorable.→ Đứa cháu thật đáng yêu.
Đồng nghĩa
descendantoffspring
Collocations
grandchild visitgrandchild love
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về gia đình trong IELTS.
Số nhiều: grandchildren.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...