Kho từ › single parent

single parent

B1 n.
cha/mẹ đơn thân
UK /ˈsɪŋ.ɡəl ˈper.ənt/ · US /ˈsɪŋ.ɡəl ˈper.ənt/
A parent raising a child alone.
She is a single parent.
→ Cô ấy là mẹ đơn thân.
Single parents work hard.→ Cha mẹ đơn thân làm việc vất vả.
Đồng nghĩa
solo parentlone parent
Collocations
single parent familysingle parent support
🎯 IELTS: Nói về gia đình trong IELTS có thể dùng từ này.
Có thể dùng 'lone parent' trong tiếng Anh-Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...