single parent
/ˈsɪŋ.ɡəl ˈper.ənt/ B1
Nghĩa
cha/mẹ đơn thân
n.
Định nghĩa · A parent raising a child alone.
“She is a single parent.”Cô ấy là mẹ đơn thân.
“Single parents work hard.”Cha mẹ đơn thân làm việc vất vả.
Đồng nghĩa
solo parentlone parent
Cụm hay dùng
single parent familysingle parent support
Mẹo IELTS · Nói về gia đình trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · Có thể dùng 'lone parent' trong tiếng Anh-Anh.