EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› single parent
single parent
B1
n.
cha/mẹ đơn thân
UK /ˈsɪŋ.ɡəl ˈper.ənt/
·
US /ˈsɪŋ.ɡəl ˈper.ənt/
A parent raising a child alone.
She is a single parent.
→ Cô ấy là mẹ đơn thân.
Single parents work hard.
→ Cha mẹ đơn thân làm việc vất vả.
Đồng nghĩa
solo parent
lone parent
Collocations
single parent family
single parent support
🎯
IELTS:
Nói về gia đình trong IELTS có thể dùng từ này.
Có thể dùng 'lone parent' trong tiếng Anh-Anh.
Có trong các bộ
📔
50 từ vựng về chủ đề gia đình c2
A1 · Cộng đồng
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...