Từ vựng C1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lineage

/ˈlɪn.i.ɪdʒ/ C1

Nghĩa

dòng dõi, huyết thống n.

Định nghĩa · The ancestry or family line of a person.

“He traces his lineage back to royalty.”Anh ấy truy tìm dòng dõi của mình đến hoàng tộc.

“The family has a long lineage.”Gia đình có một dòng dõi lâu đời.

Cấu tạoTừ 'line' và 'age' kết hợp lại.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quý tộc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...