EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› lineage
lineage
C1
n.
dòng dõi, huyết thống
UK /ˈlɪn.i.ɪdʒ/
·
US /ˈlɪn.i.ɪdʒ/
The ancestry or family line of a person.
He traces his lineage back to royalty.
→ Anh ấy truy tìm dòng dõi của mình đến hoàng tộc.
The family has a long lineage.
→ Gia đình có một dòng dõi lâu đời.
Cấu tạo
Từ 'line' và 'age' kết hợp lại.
Đồng nghĩa
ancestry
descent
bloodline
Collocations
direct lineage
family lineage
trace lineage
Họ từ
lineal (adj)
lineally (adv)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quý tộc.
Có trong các bộ
📔
50 từ vựng về chủ đề gia đình c2
A1 · Cộng đồng
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...