Kho từ › lineage

lineage

C1 n.
dòng dõi, huyết thống
UK /ˈlɪn.i.ɪdʒ/ · US /ˈlɪn.i.ɪdʒ/
The ancestry or family line of a person.
He traces his lineage back to royalty.
→ Anh ấy truy tìm dòng dõi của mình đến hoàng tộc.
The family has a long lineage.→ Gia đình có một dòng dõi lâu đời.
Cấu tạo
Từ 'line' và 'age' kết hợp lại.
Đồng nghĩa
ancestrydescentbloodline
Collocations
direct lineagefamily lineagetrace lineage
Họ từ
lineal (adj)lineally (adv)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quý tộc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...