EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› offspring
offspring
B2
n.
con cái (số nhiều hoặc số ít)
UK /ˈɔːf.sprɪŋ/
·
US /ˈɔːf.sprɪŋ/
A person's child or young animal.
Their offspring are all grown up.
→ Con cái của họ đều đã trưởng thành.
The animal protects its offspring.
→ Con vật bảo vệ con non của nó.
Đồng nghĩa
children
progeny
young
Collocations
produce offspring
raise offspring
offspring of
Họ từ
offspring (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Dùng cho cả người và động vật, trang trọng hơn 'children'.
Có trong các bộ
📔
50 từ vựng về chủ đề gia đình c2
A1 · Cộng đồng
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...