Kho từ › offspring

offspring

B2 n.
con cái (số nhiều hoặc số ít)
UK /ˈɔːf.sprɪŋ/ · US /ˈɔːf.sprɪŋ/
A person's child or young animal.
Their offspring are all grown up.
→ Con cái của họ đều đã trưởng thành.
The animal protects its offspring.→ Con vật bảo vệ con non của nó.
Đồng nghĩa
childrenprogenyyoung
Collocations
produce offspringraise offspringoffspring of
Họ từ
offspring (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Dùng cho cả người và động vật, trang trọng hơn 'children'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...