offspring
/ˈɔːf.sprɪŋ/ B2
Nghĩa
con cái (số nhiều hoặc số ít)
n.
Định nghĩa · A person's child or young animal.
“Their offspring are all grown up.”Con cái của họ đều đã trưởng thành.
“The animal protects its offspring.”Con vật bảo vệ con non của nó.
Cụm hay dùng
produce offspringraise offspringoffspring of
Họ từ
offspring (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Ghi chú · Dùng cho cả người và động vật, trang trọng hơn 'children'.