Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offspring

/ˈɔːf.sprɪŋ/ B2

Nghĩa

con cái (số nhiều hoặc số ít) n.

Định nghĩa · A person's child or young animal.

“Their offspring are all grown up.”Con cái của họ đều đã trưởng thành.

“The animal protects its offspring.”Con vật bảo vệ con non của nó.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.

Ghi chú · Dùng cho cả người và động vật, trang trọng hơn 'children'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...