Từ vựng C1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

progeny

/ˈprɒdʒ.ə.ni/ C1

Nghĩa

con cháu, hậu duệ n.

Định nghĩa · The descendants or offspring of a person or animal.

“His progeny inherited the estate.”Con cháu của ông ấy thừa kế điền sản.

“The king's progeny ruled for centuries.”Hậu duệ của nhà vua cai trị hàng thế kỷ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về di truyền trong IELTS.

Ghi chú · Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...