EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› progeny
progeny
C1
n.
con cháu, hậu duệ
UK /ˈprɒdʒ.ə.ni/
·
US /ˈprɒdʒ.ə.ni/
The descendants or offspring of a person or animal.
His progeny inherited the estate.
→ Con cháu của ông ấy thừa kế điền sản.
The king's progeny ruled for centuries.
→ Hậu duệ của nhà vua cai trị hàng thế kỷ.
Đồng nghĩa
offspring
descendants
heirs
Collocations
progeny of
produce progeny
surviving progeny
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về di truyền trong IELTS.
Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc pháp lý.
Có trong các bộ
📔
50 từ vựng về chủ đề gia đình c2
A1 · Cộng đồng
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...