Kho từ › paternity

paternity

C1 n.
quan hệ cha con, quyền làm cha
UK /pəˈtɜːr.nə.ti/ · US /pəˈtɜːr.nə.ti/
The state of being a father or related to fatherhood.
He acknowledged paternity of the child.
→ Anh ấy thừa nhận quan hệ cha con với đứa trẻ.
Paternity tests confirmed the father.→ Xét nghiệm quan hệ cha con xác nhận người cha.
Đồng nghĩa
fatherhoodparentage
Collocations
paternity leavepaternity testestablish paternity
Họ từ
paternal (adj)paternally (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Liên quan đến người cha, thường dùng trong pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...