Từ vựng C1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

filial

/ˈfɪl.i.əl/ C1

Nghĩa

thuộc về con cái adj.

Định nghĩa · Relating to the duties of children to their parents.

“Filial piety is a virtue.”Hiếu thảo là một đức tính.

“He has filial responsibilities.”Anh ấy có trách nhiệm làm con.

Đồng nghĩa dutifulobedientdevoted
Họ từ filially (adv)
Cấu tạo'Fil' (con cái) + đuôi '-ial' (thuộc về).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về văn hóa gia đình.

Ghi chú · Thường dùng trong văn hóa Á Đông, chỉ bổn phận của con cái.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...