Kho từ › filial

filial

C1 adj.
thuộc về con cái
UK /ˈfɪl.i.əl/ · US /ˈfɪl.i.əl/
Relating to the duties of children to their parents.
Filial piety is a virtue.
→ Hiếu thảo là một đức tính.
He has filial responsibilities.→ Anh ấy có trách nhiệm làm con.
Cấu tạo
'Fil' (con cái) + đuôi '-ial' (thuộc về).
Đồng nghĩa
dutifulobedientdevoted
Collocations
filial pietyfilial dutyfilial love
Họ từ
filially (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về văn hóa gia đình.
Thường dùng trong văn hóa Á Đông, chỉ bổn phận của con cái.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...