EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› filial
filial
C1
adj.
thuộc về con cái
UK /ˈfɪl.i.əl/
·
US /ˈfɪl.i.əl/
Relating to the duties of children to their parents.
Filial piety is a virtue.
→ Hiếu thảo là một đức tính.
He has filial responsibilities.
→ Anh ấy có trách nhiệm làm con.
Cấu tạo
'Fil' (con cái) + đuôi '-ial' (thuộc về).
Đồng nghĩa
dutiful
obedient
devoted
Collocations
filial piety
filial duty
filial love
Họ từ
filially (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về văn hóa gia đình.
Thường dùng trong văn hóa Á Đông, chỉ bổn phận của con cái.
Có trong các bộ
📔
50 từ vựng về chủ đề gia đình c2
A1 · Cộng đồng
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...