Kho từ › matriarch

matriarch

C1 n.
mẫu hệ, người phụ nữ đứng đầu gia đình
UK /ˈmeɪ.tri.ɑːrk/ · US /ˈmeɪ.tri.ɑːrk/
A woman who is the head of a family or group.
The matriarch ruled the family.
→ Người phụ nữ đứng đầu cai quản gia đình.
She is the matriarch of the clan.→ Bà ấy là mẫu hệ của dòng họ.
Đồng nghĩa
female headmother figure
Collocations
family matriarchmatriarch ofbecome matriarch
Họ từ
matriarchal (adj)matriarchy (n)
🎯 IELTS: Nói về vai trò phụ nữ trong xã hội.
Đối lập với patriarch, chỉ người phụ nữ quyền lực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...