housewarming
/ˈhaʊs.wɔːr.mɪŋ/ B1
Nghĩa
tiệc tân gia
n.
Định nghĩa · A party to celebrate moving into a new home.
“We had a housewarming party.”Chúng tôi đã có một bữa tiệc tân gia.
“They invited us to their housewarming.”Họ mời chúng tôi đến tiệc tân gia.
Đồng nghĩa
new home celebration
Mẹo IELTS · Mô tả sự kiện xã hội trong bài nói.
Ghi chú · Bữa tiệc mừng gia đình chuyển đến nhà mới.