Kho từ › housewarming

housewarming

B1 n.
tiệc tân gia
UK /ˈhaʊs.wɔːr.mɪŋ/ · US /ˈhaʊs.wɔːr.mɪŋ/
A party to celebrate moving into a new home.
We had a housewarming party.
→ Chúng tôi đã có một bữa tiệc tân gia.
They invited us to their housewarming.→ Họ mời chúng tôi đến tiệc tân gia.
Đồng nghĩa
new home celebration
Collocations
housewarming gifthousewarming partyattend a housewarming
🎯 IELTS: Mô tả sự kiện xã hội trong bài nói.
Bữa tiệc mừng gia đình chuyển đến nhà mới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...