Kho từ › synchronized swimming

synchronized swimming

A2 n.phr
Bơi nghệ thuật
UK /ˈsɪŋ.krə.naɪzd ˈswɪm.ɪŋ/ · US /ˈsɪŋ.krə.naɪzd ˈswɪm.ɪŋ/
A sport where swimmers perform synchronized movements in water.
Synchronized swimming requires teamwork and good timing.
→ Bơi nghệ thuật đòi hỏi sự làm việc nhóm và thời gian tốt.
She won gold in synchronized swimming.→ Cô ấy giành huy chương vàng bơi nghệ thuật.
Đồng nghĩa
artistic swimming
Collocations
synchronized swimming teamsynchronized swimming routine
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thể thao trong IELTS.
Môn thể thao dưới nước đồng đội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...