sniffle
/sniflz/ A2
Nghĩa
Sổ mũi
v
Định nghĩa · To make a sound from your nose when you have a cold.
“I often sni̇fle when I have a cold or allergies.”Tôi thường sổ mũi khi tôi bị cảm lạnh hoặc dị ứng.
“He sniffled all through the meeting.”Anh ấy sổ mũi suốt buổi họp.
Cụm hay dùng
have a snifflesniffle constantly
Họ từ
sniffly (adj)
Cấu tạoTừ gốc không rõ, thường liên quan đến âm thanh sổ mũi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả triệu chứng bệnh trong bài viết.
Ghi chú · Sổ mũi nhẹ, thường do cảm lạnh.