Kho từ › sniffle

sniffle

A2 v
Sổ mũi
UK /sniflz/ · US /sniflz/
To make a sound from your nose when you have a cold.
I often sni̇fle when I have a cold or allergies.
→ Tôi thường sổ mũi khi tôi bị cảm lạnh hoặc dị ứng.
He sniffled all through the meeting.→ Anh ấy sổ mũi suốt buổi họp.
Cấu tạo
Từ gốc không rõ, thường liên quan đến âm thanh sổ mũi.
Đồng nghĩa
snufflesniff
Collocations
have a snifflesniffle constantly
Họ từ
sniffly (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả triệu chứng bệnh trong bài viết.
Sổ mũi nhẹ, thường do cảm lạnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...