Kho từ › multi-storey car park

multi-storey car park

A2 n.phr
Bãi đỗ xe nhiều tầng
UK /ˈmʌltiˈstɔːrikɑːr pɑːrk/ · US /ˈmʌltiˈstɔːrikɑːr pɑːrk/
a parking area with multiple levels
The multi-storey car park has many levels for parking cars.
→ Bãi đỗ xe nhiều tầng có nhiều tầng để đỗ xe.
I left my car in the multi-storey car park.→ Tôi để xe ở bãi đỗ xe nhiều tầng.
Đồng nghĩa
parking garageparking structure
Collocations
multi-storey car park entrancepark in a multi-storey car park
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cơ sở hạ tầng đô thị.
Bãi đỗ xe nhiều tầng, thường trong thành phố.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...