Kho từ › keep-fit

keep-fit

A2 n
Thể dục
UK /kiːp-fɪt/ · US /kiːp-fɪt/
Physical activities to stay healthy.
I do yoga to keep fit and healthy every week.
→ Tôi tập yoga để giữ dáng và khỏe mạnh mỗi tuần.
She attends keep-fit every morning.→ Cô ấy tham gia thể dục mỗi sáng.
Đồng nghĩa
exercisefitness
Collocations
keep-fit classdo keep-fit
Họ từ
keep fit (v phrase)
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến lối sống lành mạnh trong IELTS.
Danh từ ghép, thường dùng 'fitness' hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...