EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› keep-fit
keep-fit
A2
n
Thể dục
UK /kiːp-fɪt/
·
US /kiːp-fɪt/
Physical activities to stay healthy.
I do yoga to keep fit and healthy every week.
→ Tôi tập yoga để giữ dáng và khỏe mạnh mỗi tuần.
She attends keep-fit every morning.
→ Cô ấy tham gia thể dục mỗi sáng.
Đồng nghĩa
exercise
fitness
Collocations
keep-fit class
do keep-fit
Họ từ
keep fit (v phrase)
🎯
IELTS:
Có thể đề cập đến lối sống lành mạnh trong IELTS.
Danh từ ghép, thường dùng 'fitness' hơn.
Có trong các bộ
📚
15. Chế độ ăn uống
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...