keep-fit
/kiːp-fɪt/ A2
Nghĩa
Thể dục
n
Định nghĩa · Physical activities to stay healthy.
“I do yoga to keep fit and healthy every week.”Tôi tập yoga để giữ dáng và khỏe mạnh mỗi tuần.
“She attends keep-fit every morning.”Cô ấy tham gia thể dục mỗi sáng.
Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến lối sống lành mạnh trong IELTS.
Ghi chú · Danh từ ghép, thường dùng 'fitness' hơn.