Kho từ › ago

ago

A1 trạng từ
trước đây
UK /əˈɡoʊ/ · US /əˈɡoʊ/
A word to show time in the past.
I saw him a week ago.
→ Tôi đã thấy anh ấy một tuần trước.
A long time ago, there was a king.→ Cách đây rất lâu, có một vị vua.
Đồng nghĩa
beforeearlier
Collocations
long agoyears agoa while ago
🎯 IELTS: Dùng để chỉ thời gian trong quá khứ.
Dùng với khoảng thời gian, đứng cuối câu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...