Kho từ › back office

back office

A2 n
Văn phòng hành chính
UK /bækˈɒfɪs/ · US /bækˈɒfɪs/
An office that handles administrative tasks, not customer-facing.
The back-office staff handles all the paperwork for the company.
→ Nhân viên văn phòng hành chính xử lý tất cả giấy tờ cho công ty.
She handles back office tasks.→ Cô ấy xử lý công việc văn phòng hành chính.
Đồng nghĩa
administrationsupport office
Collocations
back office operationswork in back office
Họ từ
back (adj)office (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công việc văn phòng trong IELTS.
Văn phòng hỗ trợ, không tiếp xúc khách hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...