back office
Nghĩa
Định nghĩa · An office that handles administrative tasks, not customer-facing.
“The back-office staff handles all the paperwork for the company.”Nhân viên văn phòng hành chính xử lý tất cả giấy tờ cho công ty.
“She handles back office tasks.”Cô ấy xử lý công việc văn phòng hành chính.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công việc văn phòng trong IELTS.
Ghi chú · Văn phòng hỗ trợ, không tiếp xúc khách hàng.