Kho từ › search engine

search engine

A2 n
công cụ tìm kiếm
UK /ˈsɜːtʃ ˌen.dʒɪn/ · US /ˈsɜːtʃ ˌen.dʒɪn/
A tool that helps you find information online.
Google is a famous search engine.
→ Google là một công cụ tìm kiếm nổi tiếng.
Google is a popular search engine.→ Google là công cụ tìm kiếm phổ biến.
Đồng nghĩa
web crawlersearch tool
Collocations
use a search enginesearch engine optimization
🎯 IELTS: Nói về công nghệ trong bài viết.
Dùng để tìm kiếm thông tin trên web.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...