Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

document

/ˈdɒkjʊmənt/ A1

Nghĩa

tài liệu danh từ

Định nghĩa · A written or printed record of information.

“I need to read the document.”Tôi cần đọc tài liệu.

“Please submit the document by Friday.”Vui lòng nộp tài liệu trước thứ Sáu.

Mẹo IELTS · Nêu rõ loại tài liệu trong IELTS để gây ấn tượng.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc hoặc học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...