log out
Nghĩa
Định nghĩa · To exit or close your account on a device.
“Remember to log out of your account.”Nhớ đăng xuất khỏi tài khoản của bạn.
“Please log out before leaving.”Vui lòng đăng xuất trước khi rời đi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về an ninh mạng.
Ghi chú · Thoát khỏi tài khoản đã đăng nhập.