Kho từ › emoji

emoji

A2 n
biểu tượng cảm xúc
UK /ɪˈməʊ.dʒi/ · US /ɪˈməʊ.dʒi/
A small digital image used to express emotions in messages.
I use emojis in my messages.
→ Tôi dùng biểu tượng cảm xúc trong tin nhắn.
Add an emoji to your message.→ Thêm biểu tượng cảm xúc vào tin nhắn.
Cấu tạo
'Emo' (cảm xúc) + 'ji' (hình ảnh).
Đồng nghĩa
emoticonsmiley
Collocations
send an emojiuse emojis
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp hiện đại.
Biểu tượng cảm xúc dùng trong tin nhắn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...