Kho từ › roast

roast

A2 v
quay
UK /roʊst/ · US /roʊst/
To cook food in an oven until it is brown and hot.
My mother roasts a turkey for Christmas.
→ Mẹ tôi quay một con gà tây cho Giáng sinh.
We roast a turkey for Thanksgiving.→ Chúng tôi quay gà tây cho Lễ Tạ ơn.
Đồng nghĩa
bakegrill
Collocations
roast chickenroast coffee
Họ từ
roast (n)roasting (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các món ăn trong IELTS.
Nướng trong lò hoặc trên lửa

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...