slice
/slaɪs/ A2
Nghĩa
thái lát
v
Định nghĩa · To cut something into thin pieces.
“Slice the bread for sandwiches.”Thái lát bánh mì cho bánh sandwich.
“Slice the cucumber thinly.”Thái lát dưa chuột mỏng.
Mẹo IELTS · Nên dùng từ này khi mô tả quy trình nấu ăn.
Ghi chú · Cắt thành lát mỏng