Kho từ › slice

slice

A2 v
thái lát
UK /slaɪs/ · US /slaɪs/
To cut something into thin pieces.
Slice the bread for sandwiches.
→ Thái lát bánh mì cho bánh sandwich.
Slice the cucumber thinly.→ Thái lát dưa chuột mỏng.
Đồng nghĩa
cutcarve
Collocations
slice breadslice an apple
Họ từ
slice (n)slicer (n)
🎯 IELTS: Nên dùng từ này khi mô tả quy trình nấu ăn.
Cắt thành lát mỏng

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...