Kho từ › weigh

weigh

A2 v
cân
UK /weɪ/ · US /weɪ/
to measure the weight of something
Weigh the chicken before cooking.
→ Cân con gà trước khi nấu.
Weigh the flour before mixing.→ Cân bột trước khi trộn.
Đồng nghĩa
measurebalance
Collocations
weigh ingredientsweigh yourself
Họ từ
weight (n)weighing (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả quy trình trong bài viết.
Cân để biết trọng lượng

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...