pliers
/ˈplaɪərz/ A2
Nghĩa
kìm
n
Định nghĩa · A tool used to hold or bend objects tightly.
“She used pliers to pull out the nail.”Cô ấy dùng kìm để nhổ đinh.
“Grip the wire with pliers.”Kẹp dây bằng kìm.
Đồng nghĩa
pincers
Cụm hay dùng
needle-nose plierscutting pliers
Mẹo IELTS · Mô tả công cụ này khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · Kìm dùng để kẹp, uốn hoặc cắt dây.