EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› workbench
workbench
A2
n
bàn làm việc
UK /ˈwɜːrkbentʃ/
·
US /ˈwɜːrkbentʃ/
A table used for working on projects or crafts.
He put the tools on the workbench.
→ Anh ấy đặt dụng cụ lên bàn làm việc.
Clamp the piece to the workbench.
→ Kẹp miếng gỗ vào bàn làm việc.
Đồng nghĩa
worktable
Collocations
wooden workbench
workbench vise
🎯
IELTS:
Có thể nhắc đến khi nói về sở thích trong IELTS.
Bàn làm việc chắc chắn, thường có ê tô.
Có trong các bộ
📔
28. Dụng cụ & Sửa chữa
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...