Kho từ › workbench

workbench

A2 n
bàn làm việc
UK /ˈwɜːrkbentʃ/ · US /ˈwɜːrkbentʃ/
A table used for working on projects or crafts.
He put the tools on the workbench.
→ Anh ấy đặt dụng cụ lên bàn làm việc.
Clamp the piece to the workbench.→ Kẹp miếng gỗ vào bàn làm việc.
Đồng nghĩa
worktable
Collocations
wooden workbenchworkbench vise
🎯 IELTS: Có thể nhắc đến khi nói về sở thích trong IELTS.
Bàn làm việc chắc chắn, thường có ê tô.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...