Kho từ › extension cord

extension cord

A2 n
dây nối dài
UK /ɪkˈstenʃən kɔːrd/ · US /ɪkˈstenʃən kɔːrd/
A long electrical cord used to extend reach.
I need an extension cord for the drill.
→ Tôi cần dây nối dài cho máy khoan.
The extension cord wasn't long enough for the lawnmower.→ Dây nối dài không đủ dài cho máy cắt cỏ.
Đồng nghĩa
power cordlead
Collocations
plug in an extension corduncoil the extension cord
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thiết bị trong IELTS.
Dây có phích cắm ở hai đầu, dùng để kéo dài khoảng cách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...