Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

extension cord

/ɪkˈstenʃən kɔːrd/ A2

Nghĩa

dây nối dài n

Định nghĩa · A long electrical cord used to extend reach.

“I need an extension cord for the drill.”Tôi cần dây nối dài cho máy khoan.

“The extension cord wasn't long enough for the lawnmower.”Dây nối dài không đủ dài cho máy cắt cỏ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thiết bị trong IELTS.

Ghi chú · Dây có phích cắm ở hai đầu, dùng để kéo dài khoảng cách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...