EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› safety goggles
safety goggles
A2
n
kính bảo hộ
UK /ˈseɪfti ˈɡɒɡəlz/
·
US /ˈseɪfti ˈɡɒɡəlz/
Protective glasses worn to keep eyes safe during work.
Wear safety goggles when you use the saw.
→ Đeo kính bảo hộ khi bạn dùng cưa.
Always wear safety goggles when using a power drill.
→ Luôn đeo kính bảo hộ khi dùng máy khoan điện.
Cấu tạo
'Safety' (an toàn) + 'goggles' (kính bảo hộ).
Đồng nghĩa
protective glasses
safety glasses
Collocations
wear safety goggles
put on safety goggles
🎯
IELTS:
Đề cập đến kính bảo hộ khi nói về an toàn lao động.
Bảo vệ mắt khỏi bụi, hóa chất. Không phải kính mát.
Có trong các bộ
📔
28. Dụng cụ & Sửa chữa
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...