Kho từ › faucet

faucet

A2 n
vòi nước
UK /ˈfɔːsɪt/ · US /ˈfɔːsɪt/
a device for controlling water flow
He fixed the faucet in the kitchen.
→ Anh ấy sửa vòi nước trong bếp.
The faucet dripped all night.→ Vòi nước nhỏ giọt suốt đêm.
Đồng nghĩa
tapspigot
Collocations
turn on the faucetfix a leaky faucet
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thiết bị gia đình.
Vòi nước trong nhà. 'Tap' thường dùng ở Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...