Kho từ › hinge

hinge

A2 n
bản lề
UK /hɪndʒ/ · US /hɪndʒ/
A movable piece that allows doors to open and close.
The door hinge is broken.
→ Bản lề cửa bị hỏng.
The door hinge was rusty.→ Bản lề cửa bị gỉ sét.
Đồng nghĩa
pivotjoint
Collocations
oil the hingereplace a hinge
🎯 IELTS: Mô tả cấu trúc trong bài viết.
Bản lề cửa, tủ. Cần tra dầu nếu kêu cót két.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...