EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› screwdriver set
screwdriver set
A2
n
bộ tua vít
UK /ˈskruːdraɪvər set/
·
US /ˈskruːdraɪvər set/
A set of tools for driving screws.
I bought a screwdriver set for home.
→ Tôi mua một bộ tua vít cho nhà.
He bought a screwdriver set with interchangeable bits.
→ Anh ấy mua bộ tua vít có đầu thay đổi được.
Đồng nghĩa
screwdriver kit
set of screwdrivers
Collocations
use a screwdriver set
buy a screwdriver set
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả công cụ trong IELTS.
Bộ gồm nhiều đầu vít khác nhau (Phillips, dẹt).
Có trong các bộ
📔
28. Dụng cụ & Sửa chữa
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...